Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn
Đau thần kinh tọa: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị
11/12/2025
Admin
1. Đau thần kinh tọa là gì?
Dây thần kinh tọa (còn gọi là thần kinh hông to) là dây thần kinh dài và lớn nhất cơ thể, xuất phát từ vùng tủy sống thắt lưng – cùng, chạy xuống mông, mặt sau đùi, cẳng chân và tới tận các ngón chân. Cơ thể có hai dây thần kinh tọa: bên trái và bên phải, chi phối cảm giác, vận động và dinh dưỡng cho vùng mông – đùi – cẳng chân – bàn chân.
Đau thần kinh tọa là tình trạng đau dọc theo đường đi của dây thần kinh này, thường bắt đầu từ vùng thắt lưng – mông, lan xuống mặt sau đùi, cẳng chân và tới các ngón chân. Đau có thể âm ỉ, bỏng rát, nhói như điện giật, kèm theo tê bì, yếu chân.
Thường gặp ở độ tuổi 30–50, lứa tuổi lao động.
Thường đau một bên chân.
Khoảng 80% trường hợp có nguyên nhân từ thoát vị đĩa đệm thắt lưng chèn ép rễ thần kinh.
Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, đau thần kinh tọa kéo dài có thể dẫn tới teo cơ, yếu liệt chi, rối loạn vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng tới khả năng đi lại và chất lượng cuộc sống.
2. Nguyên nhân gây đau thần kinh tọa
Có nhiều nguyên nhân khác nhau có thể dẫn đến đau thần kinh tọa, trong đó thoát vị đĩa đệm là phổ biến nhất.
2.1. Thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng
Đây là nguyên nhân thường gặp nhất, chiếm khoảng 70–80% trường hợp.
Đĩa đệm là “bộ giảm xóc” nằm giữa hai thân đốt sống. Khi nhân nhầy bên trong đĩa đệm lồi hoặc thoát ra khỏi vị trí bình thường, chúng có thể đè trực tiếp lên rễ thần kinh tọa, gây:
Đau thắt lưng lan xuống chân.
Tê bì, kiến bò dọc theo đường đi thần kinh.
Căng cơ, hạn chế vận động.
2.2. Thoái hóa cột sống, gai xương, hẹp ống sống
Thoái hóa cột sống, mọc gai xương ở thân đốt sống làm thu hẹp lỗ liên hợp, chèn ép rễ thần kinh.
Hẹp ống sống (do bẩm sinh, thoái hóa, phẫu thuật, u, chấn thương) làm giảm khoảng trống cho tủy sống và rễ thần kinh, gây đau thần kinh tọa mạn tính.
2.3. Các nguyên nhân khác
Viêm đĩa đệm, viêm thân đốt sống (lao cột sống, nhiễm khuẩn...).
U vùng cột sống, u màng tủy, u thần kinh gây chèn ép.
Chấn thương: gãy xương chậu, chấn thương cột sống thắt lưng, trật khớp, tai nạn.
Chảy máu trong, tụ máu quanh rễ thần kinh.
Mang thai: trọng lượng thai, thay đổi trục cơ thể, áp lực vùng thắt lưng tăng, có thể làm lộ rõ triệu chứng đau thần kinh tọa ở người đã có sẵn bệnh lý cột sống.
3. Triệu chứng đau thần kinh tọa
Đau thần kinh tọa có thể biểu hiện từ nhẹ đến nặng. Người bệnh thường có một số triệu chứng sau:
3.1. Đau dọc đường đi thần kinh tọa
Đau bắt đầu từ thắt lưng, lan xuống mông, mặt sau đùi, mặt sau hoặc ngoài cẳng chân, tới mắt cá và các ngón chân.
Tùy rễ thần kinh bị chèn ép:
Tổn thương rễ L4: đau lan tới khoeo chân.
Tổn thương rễ L5: đau lan xuống mu bàn chân, tới ngón cái.
Tổn thương rễ S1: đau lan tới gót chân, lòng bàn chân, ngón út.
Đôi khi không đau thắt lưng, chỉ đau dọc một bên chân.
Cơn đau có thể:
Âm ỉ, nhức mỏi, nóng rát.
Nhói như điện giật, buốt, tăng khi ho, hắt hơi, rặn, cúi, xoay người.
Nặng hơn khi ngồi lâu, đứng lâu hoặc mang vác nặng.
3.2. Tê bì, yếu cơ, chuột rút
Cảm giác tê, kiến bò, kim châm dọc theo vùng chân bị ảnh hưởng.
Cảm giác yếu chân, đi lại khó khăn, dễ vấp ngã.
Chuột rút, co cứng cơ bắp chân, đặc biệt về đêm.
3.3. Hạn chế vận động, giảm phản xạ
Cúi, ngửa, xoay cột sống thắt lưng khó khăn.
Khó đi bằng gót chân hoặc mũi chân khi tổn thương rễ thần kinh nặng.
Phản xạ gân bánh chè, gân gót có thể giảm hoặc mất tùy vị trí tổn thương.
3.4. Dấu hiệu cảnh báo nặng
Cần đi khám ngay nếu xuất hiện:
Đau dữ dội, đột ngột, kèm yếu chân rõ, khó đứng, khó đi.
Đau kèm mất kiểm soát tiểu tiện, đại tiện (nghi ngờ hội chứng đuôi ngựa).
Đau sau chấn thương lớn: tai nạn giao thông, ngã từ trên cao,...
4. Đối tượng nguy cơ cao bị đau thần kinh tọa
Một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn:
Người trung niên, cao tuổi: thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm.
Người thừa cân, béo phì: trọng lượng cơ thể tăng gây áp lực lên cột sống thắt lưng.
Người làm việc nặng: bốc vác, công nhân xây dựng, việc phải cúi, xoay lưng liên tục.
Nhân viên văn phòng, lái xe đường dài: ngồi lâu một tư thế, ít vận động.
Người có bệnh nền: tiểu đường (dễ tổn thương thần kinh), viêm khớp, loãng xương.
Phụ nữ mang thai: thay đổi tư thế, trọng lượng tăng, chèn ép vùng thắt lưng – chậu.
5. Chẩn đoán đau thần kinh tọa
5.1. Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ:
Hỏi bệnh: vị trí đau, hướng lan, thời điểm đau, yếu chân, tê bì, chấn thương gần đây,...
Thăm khám: sờ dọc cột sống, kiểm tra biên độ vận động, khám phản xạ, sức cơ.
Một số nghiệm pháp đặc trưng:
Dấu Lasègue: nâng chân duỗi thẳng, nếu bệnh nhân đau nhói từ thắt lưng lan xuống chân khi góc nâng khoảng 30–70° → gợi ý chèn ép rễ thần kinh.
Điểm đau Valleix, dấu chuông bấm: ấn dọc theo đường đi thần kinh tọa gây đau.
5.2. Cận lâm sàng
X-quang cột sống thắt lưng: giúp loại trừ gãy xương, trượt đốt sống, hủy xương do u, lao. Ít khi thấy rõ đĩa đệm nhưng có thể thấy hình ảnh thoái hóa.
Cộng hưởng từ (MRI): là tiêu chuẩn vàng để đánh giá:
Thoát vị đĩa đệm, mức độ chèn ép rễ thần kinh.
Hẹp ống sống, u, viêm đĩa đệm, viêm thân đốt sống.
CT-scan: dùng khi không có điều kiện chụp MRI.
Điện cơ (EMG): đánh giá mức độ tổn thương rễ thần kinh, mức độ dẫn truyền thần kinh.
6. Đau thần kinh tọa có nguy hiểm không?
Phần lớn các trường hợp đau thần kinh tọa nhẹ – vừa có thể cải thiện sau vài tuần – vài tháng nếu được:
Nghỉ ngơi hợp lý.
Điều trị nội khoa.
Vật lý trị liệu, phục hồi chức năng.
Tuy nhiên, nếu chèn ép kéo dài không được giải quyết, có thể gây:
Teo cơ, yếu chi, đi lại khó khăn.
Giảm hoặc mất cảm giác vùng chân, bàn chân.
Rối loạn cơ vòng (tiểu tiện, đại tiện không tự chủ) trong hội chứng đuôi ngựa – cần cấp cứu ngoại khoa.
Đau mạn tính dai dẳng, ảnh hưởng nặng nề đến giấc ngủ, tâm lý, công việc.
Do vậy, chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời là rất quan trọng.
7. Nguyên tắc điều trị đau thần kinh tọa
Điều trị đau thần kinh tọa cần theo các nguyên tắc:
Điều trị nguyên nhân: thường là thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống, hẹp ống sống...
Giảm đau – chống viêm – giải phóng chèn ép thần kinh.
Phục hồi vận động, tăng sức cơ, phòng tái phát.
Kết hợp nhiều phương pháp:
Nội khoa (thuốc, nghỉ ngơi, vật lý trị liệu).
Ngoại khoa (phẫu thuật) khi có chỉ định.
Điều trị hỗ trợ: chườm lạnh, chườm nóng, xoa bóp, dùng thảo dược ngoài da như Xịt Xương Khớp Nam Mộc – Cốt Thống Linh để giảm đau cơ – khớp tại chỗ.
8. Điều trị nội khoa
8.1. Nghỉ ngơi, thay đổi lối sống
Nằm giường phẳng, tương đối cứng, tránh võng lưng.
Tránh:
Mang vác nặng.
Cúi gập người đột ngột.
Ngồi/đứng quá lâu một tư thế.
Khi giảm đau bớt, cần tập vận động nhẹ nhàng, tránh nằm bất động tuyệt đối kéo dài vì có thể làm yếu cơ, cứng khớp.
8.2. Thuốc điều trị
Lưu ý: Việc sử dụng thuốc cần có chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
Thuốc giảm đau:
Paracetamol, hoặc phối hợp với một số thuốc khác tùy mức độ đau.
Thuốc chống viêm không steroid (NSAID):
Giúp giảm viêm, giảm đau rễ thần kinh.
Cần thận trọng với người có bệnh dạ dày, tim mạch, gan, thận.
Thuốc giãn cơ:
Giảm co cứng cơ cạnh cột sống, giảm đau cơ thứ phát.
Thuốc giảm đau thần kinh:
Một số thuốc chuyên biệt cho đau thần kinh, giúp giảm cảm giác bỏng rát, tê bì.
Vitamin nhóm B (B1, B6, B12):
Hỗ trợ nuôi dưỡng dây thần kinh.
Trong một số trường hợp đau nhiều, bác sĩ có thể:
Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng: giúp giảm viêm, giảm đau nhanh, nhưng cần làm tại cơ sở chuyên khoa, có chỉ định rõ ràng.
Trường hợp đau dữ dội có thể phải sử dụng thêm các thuốc giảm đau mạnh (thuốc phiện) trong thời gian ngắn, dưới giám sát chặt chẽ.
9. Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng
Sau giai đoạn đau cấp, bác sĩ có thể chỉ định:
Kéo giãn cột sống thắt lưng.
Tập cơ lưng – cơ bụng, tăng sức nâng đỡ cột sống.
Các bài tập:
Bơi lội.
Treo người trên xà đơn nhẹ.
Các động tác kéo giãn cơ mông – đùi – cẳng chân.
Massage – xoa bóp, siêu âm trị liệu, nhiệt trị liệu:
Giúp thư giãn cơ, tăng tuần hoàn máu, giảm đau.
Kết hợp đeo đai lưng hỗ trợ trong giai đoạn vận động, tránh quá tải lên cột sống.
10. Điều trị ngoại khoa
Phẫu thuật được cân nhắc khi:
Điều trị nội khoa tích cực sau khoảng 3 tháng không cải thiện.
Có dấu hiệu chèn ép nặng:
Yếu liệt chi dưới tiến triển.
Hội chứng đuôi ngựa (rối loạn cơ vòng, mất cảm giác vùng đáy chậu).
Hẹp ống sống nặng, teo cơ nhanh.
Các phương pháp phẫu thuật thường gặp:
Lấy nhân đĩa đệm thoát vị (mổ hở, mổ vi phẫu, nội soi…).
Giải ép ống sống, cắt cung sau đốt sống, có thể kết hợp cố định cột sống, nẹp vít khi mất vững.
Phẫu thuật giúp giải phóng chèn ép rễ thần kinh, giảm đau và cải thiện vận động, nhưng vẫn cần vật lý trị liệu và thay đổi lối sống sau mổ để tránh tái phát.
11. Điều trị hỗ trợ tại nhà
11.1. Chườm lạnh – chườm nóng
Giai đoạn đau cấp, sưng viêm rõ:
Có thể chườm lạnh vùng thắt lưng – mông – chân đau, mỗi lần 15–20 phút, 2–3 lần/ngày.
Sau 2–3 ngày:
Chuyển sang chườm ấm: túi chườm nóng, đèn hồng ngoại, miếng dán giữ nhiệt… giúp tăng tuần hoàn, thư giãn cơ.
11.2. Kết hợp xịt thảo dược giảm đau ngoài da
(Xịt Xương Khớp Nam Mộc – Cốt Thống Linh)
Trong các trường hợp đau thần kinh tọa, bên cạnh thuốc uống và vật lý trị liệu, nhiều người bệnh có đau cơ, đau mỏi vùng thắt lưng – mông – đùi – cẳng chân do cơ căng kéo theo rễ thần kinh bị chèn ép. Lúc này, việc sử dụng sản phẩm xịt thảo dược ngoài da có thể giúp:
Giảm cảm giác đau nhức tại chỗ.
Thư giãn gân cơ vùng lưng – mông – chân.
Hỗ trợ lưu thông khí huyết, giảm tê mỏi.
Một trong những sản phẩm có thể tham khảo là:
Xịt Xương Khớp Nam Mộc – Cốt Thống Linh
Giải pháp giảm đau, dưỡng huyết, hỗ trợ xương khớp hiệu quả từ tinh hoa Nam dược
Thành phần thảo dược
Sản phẩm là sự kết hợp của 15 vị thảo dược và hoạt chất tự nhiên như:
Địa liền: giảm đau, chống viêm, tăng lưu thông khí huyết.
Tục Cốt Đằng: làm mạnh gân cốt, hỗ trợ giảm đau mỏi lưng, vai gáy, tê bì chân tay.
Huyết Giác: hoạt huyết, tiêu ứ, giảm sưng bầm.
Tinh dầu Quế: làm ấm cơ, giãn gân cốt, giảm cứng khớp.
Thiên niên kiện: bổ gân cốt, giảm đau nhức xương khớp.
Long não: tạo cảm giác mát – ấm, giảm đau nhanh, thư giãn cơ.
Tục đoạn, Cốt toái bổ, Đương quy, Đại hồi, Bạch cập, Mã tiền, cùng:
Methyl salicylat, Ethanol: giúp hoạt chất thấm sâu, giảm đau tại chỗ, khử khuẩn bề mặt da.
Thành phần 100% thảo dược, không chứa corticoid, thân thiện cho sử dụng ngoài da khi dùng đúng hướng dẫn.
Công dụng
Hỗ trợ giảm đau do căng cơ, bong gân, va đập, sưng nề.
Giảm đau mỏi lưng, gối, hông, vai gáy, tê bì chân tay.
Hỗ trợ thông kinh hoạt lạc, tăng tuần hoàn máu tại chỗ, mang lại cảm giác thư giãn, dễ chịu.
Với người bị đau thần kinh tọa, Cốt Thống Linh có thể dùng:
Xịt vùng thắt lưng – mông – mặt sau đùi, cẳng chân đang đau, mỏi.
Kết hợp xoa bóp nhẹ nhàng 3–5 phút giúp tinh chất thẩm thấu nhanh hơn, cơ vùng đó được thư giãn, hỗ trợ giảm cảm giác nặng chân, căng cơ.
Đối tượng phù hợp
Người thường xuyên đau mỏi thắt lưng, lưng – hông, lan xuống chân do ngồi nhiều, ít vận động, thoát vị đĩa đệm, thoái hóa cột sống.
Người lao động nặng, vận động viên, người cao tuổi có đau nhức khớp, sưng bầm, bong gân nhẹ.
Nhân viên văn phòng, lái xe đường dài thường bị đau lưng, tê mỏi chân tay.
Cách sử dụng
Dùng ngoài da, xịt trực tiếp lên vùng cần giảm đau (thắt lưng, mông, đùi, cẳng chân…).
Xoa bóp nhẹ nhàng 3–5 phút sau khi xịt.
Ngày dùng 4–5 lần hoặc khi thấy đau, mỏi nhiều.
Không dùng trên vùng da trầy xước, vết thương hở.
Lưu ý quan trọng
Cốt Thống Linh không phải là thuốc, không thay thế thuốc chữa bệnh.
Sản phẩm chỉ có vai trò hỗ trợ giảm đau, thư giãn gân cơ, nên sử dụng kết hợp với phác đồ điều trị đau thần kinh tọa do bác sĩ chỉ định (thuốc, vật lý trị liệu, phẫu thuật nếu có chỉ định).
Người có cơ địa dị ứng, da nhạy cảm nên thử xịt trên vùng da nhỏ trước, nếu không kích ứng thì sử dụng bình thường.
12. Phòng ngừa đau thần kinh tọa
Để hạn chế nguy cơ mắc đau thần kinh tọa và giảm tái phát, nên:
12.1. Luyện tập đều đặn
Tập các bài:
Tăng sức mạnh cơ lưng, cơ bụng, cơ mông.
Kéo giãn cột sống, cơ đùi – cẳng chân.
Duy trì vận động:
Đi bộ, bơi, đạp xe nhẹ.
Tránh nằm lì, ngồi một chỗ quá lâu.
12.2. Duy trì tư thế đúng
Khi ngồi:
Chọn ghế có tựa lưng tốt, ghế có tay vịn.
Lưng thẳng, không gù cúi lâu.
Có thể kê thêm gối nhỏ sau thắt lưng.
Khi nâng vật nặng:
Không cúi gập lưng, mà hạ thấp người bằng gối và hông, giữ lưng thẳng, ôm vật sát người.
Tránh vừa nâng vừa vặn xoay cột sống.
12.3. Kiểm soát cân nặng và bệnh nền
Giữ cân nặng hợp lý, giảm tải cho cột sống.
Kiểm soát tốt tiểu đường, mỡ máu, loãng xương, giúp giảm nguy cơ tổn thương thần kinh và cột sống.
13. Khi nào cần đi khám bác sĩ?
Nên đi khám chuyên khoa Cơ xương khớp hoặc Thần kinh nếu:
Đau thắt lưng – mông – chân kéo dài > 1 tuần, không giảm dù nghỉ ngơi.
Đau lan xuống chân, kèm tê bì, yếu cơ, khó đi lại.
Đau sau chấn thương vùng thắt lưng, ngã, tai nạn.
Xuất hiện:
Mất kiểm soát tiểu tiện, đại tiện.
Yếu chân đột ngột, không nhấc được bàn chân.
Tóm lại, đau thần kinh tọa là bệnh lý rất phổ biến, đứng hàng thứ hai sau viêm khớp dạng thấp về mức độ thường gặp trong bệnh lý cơ xương khớp. Phát hiện sớm, điều trị đúng và kết hợp thay đổi lối sống, tập luyện đều đặn sẽ giúp người bệnh:
Giảm đau nhanh hơn.
Hạn chế biến chứng teo cơ, yếu liệt.
Nâng cao chất lượng cuộc sống.
Trong đó, việc kết hợp các phương pháp hỗ trợ ngoài da như Xịt Xương Khớp Nam Mộc – Cốt Thống Linh có thể giúp giảm nhanh cảm giác đau mỏi, thư giãn cơ vùng thắt lưng – mông – chân, từ đó hỗ trợ quá trình phục hồi diễn ra thuận lợi hơn, nhưng vẫn cần tuân thủ phác đồ của bác sĩ để điều trị tận gốc nguyên nhân gây chèn ép thần kinh tọa.