Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn
Bệnh loãng xương (Osteoporosis): Một số điều cần biết
11/12/2025
Admin
Loãng xương hiện nay được xem là một vấn đề y tế – xã hội lớn trên toàn thế giới. Tần suất loãng xương trong cộng đồng được ghi nhận tương đương với bệnh tim mạch và ung thư, nhưng lại thường bị bỏ qua vì tiến triển âm thầm, ít triệu chứng cho đến khi xảy ra gãy xương.
Ở người lớn tuổi, chỉ một cú ngã nhẹ, một bước hụt cầu thang cũng có thể dẫn tới gãy cổ xương đùi, gãy lún đốt sống, kéo theo tàn phế, mất khả năng lao động và giảm tuổi thọ.
1. Loãng xương là gì?
Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), loãng xương là:
“Một rối loạn chuyển hóa của bộ xương, làm giảm sức mạnh xương và làm tăng nguy cơ gãy xương.”
Sức mạnh của xương được quyết định bởi hai yếu tố:
Khối lượng xương (mật độ khoáng xương – BMD)
Chất lượng xương:
Cấu trúc xương (xương xốp – xương đặc)
Độ khoáng hóa
Tốc độ chuyển hóa xương (tạo xương – hủy xương)
Mức độ tổn thương vi thể tích lũy theo thời gian
Khi:
Quá trình hủy xương > tạo xương kéo dài → xương mất dần khối lượng → thưa, xốp, giòn → dễ gãy hơn bình thường.
2. Phân loại loãng xương
Theo nguyên nhân, loãng xương được chia thành 2 nhóm lớn:
2.1. Loãng xương nguyên phát
Là loại loãng xương không tìm thấy bệnh lý nền rõ ràng, chủ yếu liên quan đến:
Tuổi tác
Tình trạng mãn kinh ở phụ nữ
Cơ chế chính: tạo cốt bào (tế bào tạo xương) bị lão hóa, hoạt động giảm dần, dẫn đến mất cân bằng giữa hủy xương và tạo xương, làm xương yếu và mỏng.
Loãng xương nguyên phát gồm 2 týp:
a) Loãng xương týp 1 – Loãng xương sau mãn kinh
Gặp chủ yếu ở phụ nữ 50–55 tuổi, sau mãn kinh.
Nguyên nhân chính: giảm mạnh nội tiết tố estrogen.
Tổn thương: chủ yếu ở xương xốp, dễ gây:
Lún, xẹp đốt sống
Gãy xương Pouteau-Colles (gãy đầu dưới xương quay – vùng cổ tay)
b) Loãng xương týp 2 – Loãng xương tuổi già
Gặp ở cả nam và nữ, thường trên 70 tuổi.
Đặc điểm:
Mất chất khoáng cả ở xương xốp và xương đặc
Thường gây gãy cổ xương đùi
Cơ chế:
Giảm hấp thu canxi
Giảm hoạt động tạo cốt bào
Dẫn tới cường cận giáp thứ phát, đẩy mạnh quá trình hủy xương.
2.2. Loãng xương thứ phát
Là loãng xương có thể xác định được nguyên nhân, thường do:
Bệnh nội tiết:
Cường giáp
Đái tháo đường
Bệnh to đầu chi, cường cận giáp…
Bệnh tiêu hóa:
Thiếu dinh dưỡng kéo dài
Cắt dạ dày, bệnh gan mạn tính…
Bệnh khớp mạn tính:
Viêm khớp dạng thấp
Bệnh lý cột sống…
Ung thư & bệnh huyết học:
Đa u tủy xương (Kahler)…
Yếu tố di truyền: bệnh nhiễm sắc tố sắt…
Thuốc (dùng kéo dài):
Corticoid
Heparin
Một số lợi tiểu, thuốc chống co giật, thuốc nội tiết khác…
Những yếu tố này làm rối loạn chuyển hóa xương, dẫn tới mất xương nhanh hơn bình thường.
3. Chẩn đoán loãng xương: dựa vào T-score
WHO (1994) định nghĩa loãng xương dựa trên mật độ khoáng xương BMD đo bằng:
DXA (Dual-energy X-ray Absorptiometry) – đo hấp phụ tia X năng lượng kép
Kết quả được so sánh với mật độ xương trung bình của người trưởng thành 20–35 tuổi trong cộng đồng và biểu diễn bằng T-score.
3.1. Phân loại theo T-score
Xương bình thường:
T-score ≥ -1
Thiếu xương (Osteopenia):
-1 > T-score > -2,5
Loãng xương (Osteoporosis):
T-score ≤ -2,5
Loãng xương nặng (severe osteoporosis):
T-score ≤ -2,5 kèm có gãy xương do loãng xương (cột sống, cổ xương đùi, cổ tay…)
3.2. Ai nên đo mật độ xương?
Người trên 50 tuổi có một trong các yếu tố sau nên được đo mật độ xương:
Giảm chiều cao ≥ 3 cm so với thời trẻ
Cân nặng < 40 kg hoặc sụt cân nhanh, không chủ ý
Thiếu estrogen (nữ sau mãn kinh, cắt buồng trứng) hoặc thiếu androgen (nam > 50 tuổi suy sinh dục)
Tiền sử gãy xương do chấn thương nhẹ, hoặc cha/mẹ bị gãy cổ xương đùi
Đang hoặc đã dùng corticoid liên tục > 3 tháng
Uống nhiều rượu, hút thuốc lá kéo dài
4. Điều trị loãng xương: mục tiêu và nguyên tắc
4.1. Mục tiêu điều trị
Ngăn ngừa gãy xương mới
Giảm đau, cải thiện chất lượng sống
Làm chậm / hạn chế mất xương, cố gắng cải thiện mật độ xương
4.2. Biện pháp không dùng thuốc
Đây là nền tảng, bắt buộc dù có dùng thuốc hay không:
Tập luyện thể lực đều đặn
Các bài tập chịu trọng lượng: đi bộ, chạy bộ nhẹ, khiêu vũ
Tập tăng sức mạnh cơ: bài tập kháng lực, tạ nhẹ phù hợp sức
Chế độ ăn giàu canxi & vitamin D
Sữa, sữa chua, phô mai, cá nhỏ ăn cả xương, rau lá xanh…
Hạn chế cà phê, rượu, bia, thuốc lá
Tắm nắng hợp lý (trước 9h sáng hoặc sau 16h, 10–20 phút/ngày)
Phòng té ngã:
Nhà tắm có thanh vịn, thảm chống trượt
Giày dép đế ma sát tốt
Hạn chế leo trèo, mang vác nặng
4.3. Biện pháp dùng thuốc
Việc dùng thuốc phải do bác sĩ chuyên khoa chỉ định, tùy:
Tuổi
Mức độ loãng xương (T-score)
Tiền sử gãy xương
Bệnh lý đi kèm (tim mạch, thận, gan…)
Các nhóm thuốc thường được cân nhắc:
Bổ sung canxi & vitamin D (liều tùy từng người)
Thuốc chống hủy xương (nhóm bisphosphonate, SERMs…)
Một số thuốc tăng tạo xương hoặc thuốc điều hòa hormon trong chỉ định đặc biệt
Người bệnh thường phải điều trị lâu dài (3–5 năm hoặc hơn), đồng thời tái khám, đo lại mật độ xương mỗi 1–2 năm để đánh giá hiệu quả.
4.4. Điều trị biến chứng
Giảm đau theo thang giảm đau của WHO, kết hợp phương pháp hỗ trợ
Gãy xương:
Nẹp, bơm xi măng thân đốt sống,
Kết hợp xương, thay khớp (nếu có chỉ định ngoại khoa)
5. Vai trò của chăm sóc, hỗ trợ giảm đau xương khớp bên cạnh điều trị loãng xương
Người loãng xương thường kèm theo:
Đau mỏi lưng, gối, vai gáy, hông
Căng cơ, đau khớp khi thời tiết thay đổi
Tê mỏi tứ chi sau khi ngồi hoặc nằm lâu
Ngoài phác đồ điều trị loãng xương bằng thuốc uống/tiêm theo chỉ định bác sĩ, người bệnh có thể kết hợp các giải pháp hỗ trợ từ thảo dược dùng ngoài da để:
Giảm cảm giác đau nhức – nặng nề vùng cơ – khớp
Tăng cảm giác thư giãn, dễ vận động hơn
Hạn chế phải lạm dụng thuốc giảm đau đường uống
6. Hỗ trợ giảm đau nhức xương khớp với Xịt Xương Khớp Nam Mộc – Cốt Thống Linh
Lưu ý quan trọng: Xịt Xương Khớp Nam Mộc – Cốt Thống Linh không phải là thuốc điều trị loãng xương, không thay thế thuốc bác sĩ kê. Đây là sản phẩm xịt thảo dược dùng ngoài, hỗ trợ giảm đau nhức – tê mỏi cơ khớp, giúp người bệnh vận động dễ chịu hơn.
6.1. Xịt Xương Khớp Nam Mộc – Cốt Thống Linh là gì?
Xịt Xương Khớp Nam Mộc – Cốt Thống Linh là sản phẩm xịt thảo dược ngoài da, được nghiên cứu và phát triển bởi Công ty TNHH Nam Dược Phúc Hoàn, ứng dụng:
Nguyên lý Y học cổ truyền (YHCT)
Kết hợp công nghệ chiết tách hiện đại
Sản phẩm giúp:
Giảm đau nhanh – thư giãn gân cốt
Hỗ trợ lưu thông khí huyết vùng khớp – cơ
Giảm cảm giác tê mỏi, nặng nề ở các vùng xương khớp hay đau nhức
6.2. Thành phần thảo dược tiêu biểu
Cốt Thống Linh là sự phối hợp của 15 thảo dược & hoạt chất:
Địa liền, Tục Cốt Đằng, Huyết Giác, Tinh dầu Quế, Thiên niên kiện, Long não, Tục đoạn, Cốt toái bổ, Đương quy, Đại hồi, Bạch cập, Mã tiền…
Cùng với: Methyl salicylat, Ethanol giúp hoạt chất thẩm thấu nhanh, tăng hiệu quả giảm đau tại chỗ.
Đặc điểm:
Thành phần 100% từ thảo dược, không chứa corticoid
Đã được kiểm nghiệm & cấp công bố nội bộ: Số CB: 250002230/PCBA-HN
6.3. Công dụng (hỗ trợ)
Hỗ trợ giảm đau do chấn thương, va đập, căng cơ, bong gân nhẹ
Giảm bầm tím, sưng đau sau vận động hoặc lao động nặng
Hỗ trợ giảm đau mỏi xương khớp, tê bì tay chân, đau mỏi vai gáy, lưng gối
Giúp thông kinh hoạt lạc, tăng tuần hoàn máu, tạo cảm giác thư giãn, dễ chịu
6.4. Đối tượng sử dụng phù hợp
Người thường xuyên đau mỏi xương khớp, vai gáy, lưng gối do ngồi nhiều, ít vận động
Người cao tuổi đau nhức khi trở trời, lạnh ẩm
Người lao động nặng, vận động viên hay bị căng cơ, bong gân, bầm tím
Người có triệu chứng đau mỏi kèm loãng xương, mong muốn hỗ trợ giảm khó chịu ngoài da (song song với điều trị loãng xương nội khoa)
6.5. Cách dùng
Lắc nhẹ chai, xịt trực tiếp lên vùng đau
Xoa bóp nhẹ nhàng 3–5 phút để tinh chất thẩm thấu
Ngày dùng 4–5 lần hoặc khi thấy đau mỏi
Không xịt lên vết thương hở, trầy xước