Chào mừng bạn đến với Nam Dược Phúc Hoàn
Rất nhiều ưu đãi và chương trình khuyến mãi đang chờ đợi bạn
Ưu đãi lớn dành cho thành viên mới
  • 5
  • Giỏ hàng

    Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Hoạt chất Iohexol: Chất cản quang iod hóa an toàn trong chẩn đoán hình ảnh

05/12/2025
Admin

 Iohexol là một trong những chất cản quang iod hóa không ion được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán hình ảnh hiện nay, đặc biệt trong chụp X-quang mạch máu và chụp cắt lớp vi tính (CT có tiêm thuốc cản quang). Với ưu điểm độ thẩm thấu thấp, ít gây độc trên thận và tỷ lệ phản ứng dị ứng thấp hơn so với thế hệ cũ, Iohexol được xem là lựa chọn an toàn cho đa số bệnh nhân, nếu được dùng đúng chỉ định và theo dõi chặt chẽ.


Iohexol là hoạt chất gì?

Iohexol là một dược chất thuộc nhóm chất cản quang iod hóa, về cấu trúc hóa học là dẫn xuất tri-iodobenzen, trong mỗi phân tử chứa ba nguyên tử iod. Chính các nguyên tử iod này giúp Iohexol có khả năng hấp thụ tia X rất mạnh, tạo nên hình ảnh tương phản rõ rệt trên phim X-quang hoặc CT.

Đặc điểm nổi bật của Iohexol:

  • Không ion: Không phân ly thành ion trong dung dịch → giảm thay đổi điện tích, ít tương tác với protein huyết tương, tế bào và thành mạch.

  • Độ thẩm thấu thấp: Độ thẩm thấu gần tương đương huyết tương → hạn chế dịch chuyển nước giữa các khoang, giảm gánh nặng cho mạch máu và thận.

  • Không chuyển hóa trong cơ thể: Được thải trừ chủ yếu qua thận dưới dạng nguyên vẹn.

  • Thường được biết đến dưới tên biệt dược Omnipaque, bào chế dạng dung dịch tiêm vô khuẩn với nhiều nồng độ iod khác nhau: 140 mgI/mL, 240 mgI/mL, 300 mgI/mL, 350 mgI/mL…, phù hợp cho từng kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh.

Khi được tiêm vào cơ thể, vùng mô – mạch có Iohexol sẽ cản tia X mạnh, hiện lên trắng sáng trên ảnh, giúp bác sĩ phân biệt rõ mạch máu, tạng, khối u, vùng viêm… so với mô lành xung quanh.


Chỉ định sử dụng Iohexol trong chẩn đoán hình ảnh

Nhờ khả năng tạo tương phản tốt, Iohexol được dùng trong rất nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh:

1. Chẩn đoán hình ảnh mạch máu (angiography)

Iohexol là một trong những chất cản quang thường dùng trong:

  • Chụp mạch não:

    • Phát hiện phình mạch

    • Hẹp hoặc tắc động mạch não

    • Dị dạng mạch máu não

  • Chụp mạch vành:

    • Đánh giá hẹp – tắc động mạch vành

    • Hỗ trợ chẩn đoán bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực

  • Chụp mạch thận, mạch chi, mạch ngoại vi:

    • Tìm hẹp, tắc, phình động mạch

    • Đánh giá tưới máu ở chi và các tạng

2. Chụp cắt lớp vi tính (CT có tiêm thuốc cản quang)

Trong chụp CT, Iohexol được tiêm tĩnh mạch giúp:

  • Đánh giá cơ quan tạng đặc: Gan, lách, tụy, thận, tuyến thượng thận…

    • Phát hiện khối u, áp xe, ổ viêm

    • Phân biệt tổn thương với mô lành

  • Đánh giá mạch máu lớn:

    • Phình hoặc bóc tách động mạch chủ

    • Huyết khối, tắc mạch

    • Dị dạng hoặc bất thường bẩm sinh của mạch máu

  • Đánh giá tổn thương chấn thương:

    • Chấn thương bụng, ngực, chấn thương đa cơ quan

    • Xuất huyết, tụ máu, dập tạng

3. Chụp đường tiết niệu

Iohexol được dùng trong:

  • Niệu đồ tĩnh mạch (IVU)

  • CT niệu quản – bàng quang

Giúp:

  • Quan sát cấu trúc thận, niệu quản, bàng quang

  • Phát hiện: sỏi, hẹp niệu quản, u đường tiết niệu, rối loạn bài tiết thuốc cản quang (đánh giá chức năng thận tương đối)

4. Chụp tủy sống và các khoang cơ thể khác

Iohexol còn có thể dùng trong:

  • Chụp tủy sống (myelography):

    • Đánh giá hẹp ống sống, thoát vị đĩa đệm, u tủy, chèn ép tủy.

  • Chụp khớp (arthrography):

    • Khảo sát tổn thương sụn khớp, dây chằng, bao khớp.

  • Chụp đường mật (cholangiography):

    • Phát hiện sỏi đường mật, hẹp, u đường mật.

  • Chụp tử cung – vòi trứng (hysterosalpingography):

    • Đánh giá thông vòi trứng ở phụ nữ hiếm muộn – vô sinh.

Lưu ý: Nồng độ, liều dùng và đường tiêm Iohexol sẽ do bác sĩ chỉ định tùy loại kỹ thuật, vùng khảo sát, cân nặng và tình trạng bệnh nhân.


Cơ chế tác dụng của Iohexol trong chẩn đoán hình ảnh

1. Khả năng hấp thụ tia X nhờ iod

Yếu tố then chốt chính là nguyên tử iod trong cấu trúc Iohexol. Iod có số nguyên tử cao → hấp thụ tia X mạnh.

  • Khi tia X đi qua cơ thể, vùng có Iohexol sẽ cản tia X nhiều hơn mô mềm xung quanh.

  • Kết quả: vùng đó hiện đậm (trắng sáng) trên phim, tạo nên sự tương phản rõ rệt giữa mạch/tạng/khối u với mô lành.

2. Tăng cường độ tương phản hình ảnh

Nhờ khả năng “tô sáng” mạch máu hoặc khoang cơ thể, Iohexol giúp:

  • Phát hiện khối u, ổ viêm, áp xe

  • Đánh giá tưới máu, mức độ xâm lấn của khối u

  • Nhận diện tắc nghẽn trong mạch máu, niệu quản, đường mật…

  • Phát hiện dị dạng cấu trúc bẩm sinh

3. Đặc tính không ion – độ thẩm thấu thấp

Đây là ưu thế giúp Iohexol an toàn hơn so với nhiều chất cản quang iod thế hệ cũ:

  • Không ion

    • Không phân ly thành ion mang điện trong huyết tương

    • Ít gây thay đổi áp lực thẩm thấu và điện tích

    • Giảm nguy cơ phản ứng phụ trên tim mạch, thần kinh, mạch máu

  • Độ thẩm thấu thấp (gần huyết tương)

    • Hạn chế dịch chuyển nước từ trong tế bào ra ngoài mạch

    • Giảm cảm giác khó chịu (nóng bừng, đau đầu)

    • Giảm nguy cơ tổn thương thận do thuốc cản quang (Contrast-Induced Nephropathy – CIN)


Dược động học của Iohexol

1. Hấp thu

  • Tiêm tĩnh mạch/động mạch:

    • Hấp thu nhanh và hoàn toàn vào hệ tuần hoàn.

  • Đường uống:

    • Đôi khi dùng để khảo sát ống tiêu hóa, nhưng hấp thu vào máu rất ít, chủ yếu nằm trong lòng ống tiêu hóa.

2. Phân bố

  • Phân bố chủ yếu vào dịch ngoại bào, hầu như không vào nội bào.

  • Ít gắn với protein huyết tương.

  • Không qua hàng rào máu – não nếu hàng rào này còn nguyên vẹn → không vào mô não khi tiêm tĩnh mạch (trừ khi tiêm trực tiếp nội tủy trong myelography).

3. Chuyển hóa

  • Không bị chuyển hóa trong cơ thể.

  • Iohexol giữ nguyên cấu trúc hóa học cho đến khi được thải trừ.

4. Thải trừ

  • Thải trừ chủ yếu qua thận, bằng lọc cầu thận.

  • Thời gian bán thải: khoảng 2 giờ ở người có chức năng thận bình thường.

  • Ở bệnh nhân suy thận, thời gian thải trừ kéo dài → dễ tích lũy → cần đặc biệt thận trọng và theo dõi.


Tương tác thuốc của Iohexol cần lưu ý

1. Metformin (thuốc điều trị đái tháo đường)

  • Nguy cơ nhiễm toan lactic tăng nếu dùng Metformin đồng thời với thuốc cản quang iod ở bệnh nhân suy thận.

  • Thực hành lâm sàng thường ngừng Metformin trước và sau tiêm chất cản quang (thường 48 giờ trước và 48 giờ sau), và chỉ dùng lại khi đã kiểm tra chức năng thận ổn định.

2. Interleukin-2 và một số thuốc điều trị ung thư

  • Có thể tăng nguy cơ phản ứng chậm sau tiêm thuốc cản quang: sốt, phát ban, triệu chứng giống cúm.

3. Thuốc gây độc thận (aminoglycoside, NSAID…)

  • Dùng đồng thời có thể tăng nguy cơ tổn thương thận cấp.

  • Bác sĩ sẽ cân nhắc, đánh giá chức năng thận và có thể chỉ định bù dịch để bảo vệ thận.

4. Thuốc chẹn beta (beta-blocker)

  • Nếu xảy ra phản vệ, đáp ứng với adrenaline (epinephrine) có thể kém hơn.

  • Cần chuẩn bị sẵn phương án xử trí phù hợp.

5. Thuốc chống đông

  • Có thể ảnh hưởng nhẹ đến các xét nghiệm đông máu khi tiêm động mạch.

  • Cần thận trọng ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống đông đường uống hoặc đường tiêm.

Nguyên tắc: Luôn khai báo đầy đủ tất cả thuốc đang dùng (kê đơn, không kê đơn, thực phẩm chức năng, thảo dược) trước khi chụp.


Chống chỉ định sử dụng Iohexol

Không dùng Iohexol trong các trường hợp:

  • Tiền sử phản vệ hoặc phản ứng quá mẫn nặng với Iohexol hoặc các chất cản quang iod khác.

  • Cường giáp chưa được kiểm soát, nhiễm độc giáp cấp.

Đối với tiêm nội tủy (chụp tủy sống), chống chỉ định thêm:

  • Nhiễm trùng tại vị trí chọc tủy

  • Viêm màng não

  • Xuất huyết dưới nhện mới xảy ra

  • Động kinh không kiểm soát

Ở các bệnh nhân suy thận nặng, dị ứng nhiều loại thuốc, người cao tuổi, đa bệnh lý, bác sĩ sẽ phải cân nhắc rất kỹ giữa lợi ích – nguy cơ trước khi dùng.


Liều lượng và cách dùng Iohexol

1. Dạng bào chế

  • Dung dịch tiêm vô khuẩn trong lọ hoặc bơm tiêm định liều, với các nồng độ iod khác nhau.

2. Đường dùng

Tùy kỹ thuật:

  • Tiêm tĩnh mạch: chụp CT có cản quang, niệu đồ tĩnh mạch…

  • Tiêm động mạch: chụp mạch vành, mạch não, mạch thận, mạch chi.

  • Tiêm nội tủy: chụp tủy sống.

  • Tiêm vào khoang khác: khớp, tử cung – vòi trứng, đường mật.

  • Đường uống: một số trường hợp khảo sát tiêu hóa.

3. Liều lượng

Liều dùng Iohexol do bác sĩ quyết định, dựa trên:

  • Loại xét nghiệm (CT bụng, CT ngực, mạch vành, myelography…)

  • Vùng khảo sát

  • Cân nặng, tuổi, bệnh nền

  • Chức năng thận

Ví dụ (chỉ để tham khảo, không tự áp dụng):

  • CT bụng: 100–150 mL Iohexol 300 mgI/mL

  • Chụp mạch vành: dùng nồng độ cao hơn, thể tích thấp hơn

  • Chụp tủy sống: liều vài mL với nồng độ thấp

Quy trình luôn do bác sĩ/điều dưỡng được đào tạo thực hiện, trong môi trường đầy đủ phương tiện cấp cứu.


Tác dụng phụ có thể gặp khi dùng Iohexol

1. Phản ứng quá mẫn (dị ứng)

  • Nhẹ:

    • Nổi mề đay, mẩn ngứa

    • Đỏ bừng mặt

    • Buồn nôn, nôn nhẹ

  • Trung bình:

    • Co thắt phế quản, khó thở

    • Phù mạch: sưng môi, mặt, lưỡi

  • Nặng (sốc phản vệ) – hiếm nhưng nguy hiểm:

    • Tụt huyết áp, trụy mạch

    • Khó thở nặng, ngừng thở

    • Có thể ngừng tim nếu không xử trí kịp thời

Tại cơ sở y tế, luôn có thuốc và trang thiết bị cấp cứu để xử trí nhanh nếu xảy ra phản vệ.

2. Tổn thương thận cấp do thuốc cản quang (CIN)

  • Nguy cơ cao ở bệnh nhân:

    • Suy thận mạn

    • Đái tháo đường

    • Mất nước, cao tuổi

  • Biện pháp phòng ngừa:

    • Đánh giá chức năng thận trước tiêm

    • Bù dịch đầy đủ theo chỉ định bác sĩ

    • Hạn chế dùng phối hợp các thuốc độc thận

3. Các tác dụng phụ khác

  • Cảm giác nóng bừng, ấm lan khắp người (rất thường gặp, thường thoáng qua)

  • Vị kim loại trong miệng

  • Đau đầu, chóng mặt

  • Buồn nôn, nôn, khó chịu vùng bụng

  • Đau, rát tại chỗ tiêm, nhất là khi thoát mạch

  • Rất hiếm: rối loạn tuyến giáp ở người đã có bệnh lý tuyến giáp tiềm ẩn


Những lưu ý quan trọng khi sử dụng Iohexol

Trước khi thực hiện các kỹ thuật có tiêm Iohexol, bệnh nhân cần:

  1. Đánh giá chức năng thận

    • Làm xét nghiệm máu (creatinin, eGFR) theo chỉ định.

    • Bác sĩ cân nhắc nguy cơ CIN và có thể chỉ định bù dịch.

  2. Khai báo đầy đủ tiền sử dị ứng

    • Thuốc, thức ăn, hóa chất, chất cản quang từng dùng.

    • Nếu có tiền sử phản ứng với thuốc cản quang → có thể dùng thuốc dự phòng (kháng histamin, corticoid) hoặc cân nhắc thay đổi phương pháp chẩn đoán.

  3. Đái tháo đường dùng Metformin

    • Thường phải ngừng Metformin trước và sau tiêm thuốc cản quang, theo đúng hướng dẫn của bác sĩ.

  4. Bệnh tuyến giáp

    • Người có cường giáp, bướu giáp độc, cường giáp dưới lâm sàng cần báo rõ với bác sĩ.

  5. Tình trạng mất nước

    • Cần được bù nước đầy đủ trước và sau khi chụp, trừ khi có chỉ định hạn chế dịch.

  6. Phụ nữ có thai, cho con bú

    • Iohexol chỉ dùng khi lợi ích rõ ràng, dưới giám sát chặt chẽ.

    • Bác sĩ sẽ cân nhắc giữa lợi ích chẩn đoán và nguy cơ tiềm ẩn.

  7. Trẻ em, người cao tuổi

    • Cần điều chỉnh liều theo cân nặng, theo dõi sát trong và sau tiêm.

  8. Theo dõi sau tiêm

    • Thường ở lại cơ sở y tế ít nhất 30 phút – 1 giờ để theo dõi phản ứng sớm.

    • Sau đó nên uống nhiều nước (nếu không bị hạn chế dịch) để giúp thải thuốc.


Một số câu hỏi thường gặp về Iohexol

Iohexol có gây dị ứng không?
Có thể. Tuy nhiên tỷ lệ phản ứng nặng thấp hơn so với nhiều chất cản quang ion thế hệ cũ. Bất cứ dấu hiệu bất thường nào như ngứa, khó thở, chóng mặt… cần báo ngay cho nhân viên y tế.

Chụp CT có tiêm Iohexol có hại cho thận không?
Ở đa số người khỏe mạnh, nguy cơ thấp. Tuy nhiên ở người có bệnh thận, đái tháo đường, cao tuổi, mất nước… nguy cơ tổn thương thận do thuốc cản quang tăng lên, nên bắt buộc phải được đánh giá và theo dõi kỹ.

Tôi có cần nhịn ăn trước khi tiêm Iohexol?
Thường nên nhịn ăn 4–6 giờ trước chụp, tùy quy định của từng cơ sở. Bác sĩ hoặc kỹ thuật viên sẽ hướng dẫn cụ thể.

Cảm giác nóng bừng khi tiêm thuốc có bình thường không?
Rất thường gặp và thường chỉ thoáng qua vài phút, không nguy hiểm. Nếu cảm giác đi kèm khó thở, đau ngực, choáng váng → phải báo ngay.

Iohexol có phải là thuốc gây nghiện không?
Không. Iohexol chỉ là thuốc cản quang dùng một lần trong chẩn đoán hình ảnh, không gây nghiện.

Sau chụp tôi cần làm gì?

  • Ở lại phòng chờ theo dõi một thời gian theo hướng dẫn.

  • Uống nhiều nước nếu không bị hạn chế dịch.

  • Nếu có triệu chứng bất thường (phát ban, tiểu ít, khó thở…) sau khi về nhà → cần đến ngay cơ sở y tế.


NAM DƯỢC PHÚC HOÀN – THƯƠNG HIỆU UY TÍN VỀ CHĂM SÓC SỨC KHỎE THEO YHCT

Nam Dược Phúc Hoàn là thương hiệu uy tín trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe theo Y học cổ truyền, đồng thời là đơn vị tiên phong trong việc cung cấp thực phẩm bảo vệ sức khỏe và thực phẩm dinh dưỡng chất lượng cao.
Với sứ mệnh mang đến những giải pháp an toàn – hiệu quả – bền vững, Nam Dược Phúc Hoàn luôn cam kết lựa chọn nguyên liệu sạch, quy trình sản xuất chuẩn mực và đặt lợi ích sức khỏe của người tiêu dùng lên hàng đầu.

📞 Hotline: 0568 816 666
🏠 Địa chỉ: 43 ngõ 71 Hoàng Văn Thái, Phương Liệt, Hà Nội
🔹 Fanpage: Đông Y Trị Liệu Nam Dược Phúc Hoàn | Hanoi
📱 Zalo OA: 0568 816 666