Không có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn
Sai Khớp Vai, Khuỷu và Háng: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Điều Trị và Biến Chứng
11/12/2025
Admin
Sai khớp là một trong những chấn thương cơ xương khớp thường gặp nhất, đặc biệt ở người trẻ, người chơi thể thao hoặc gặp chấn thương trong sinh hoạt. Ba vị trí sai khớp phổ biến gồm vai – khuỷu – háng, mỗi vị trí có đặc điểm khác nhau nhưng đều cần được chẩn đoán và xử trí sớm để tránh biến chứng lâu dài.
1. Sai Khớp Vai
1.1. Sai khớp vai là gì?
Sai khớp vai là tình trạng chỏm xương cánh tay trật khỏi ổ chảo xương bả vai. Đây là loại sai khớp thường gặp nhất, chiếm 50–60% tổng số sai khớp, dễ gặp ở người trẻ, vận động mạnh hoặc chơi thể thao.
Đặc điểm giải phẫu khiến vai dễ bị trật
-
Chỏm xương cánh tay lớn hơn ổ chảo → khớp nông.
-
Bao khớp phía trước yếu.
-
Vai có biên độ vận động rộng → dễ tổn thương khi xoay mạnh hay ngã chống tay.
1.2. Nguyên nhân – cơ chế bệnh sinh
-
Chấn thương trực tiếp: Lực đánh mạnh từ sau ngoài → trước trong.
-
Chấn thương gián tiếp: Ngã chống tay khi cánh tay xoay ngoài.
-
Co cơ đột ngột: Trong các môn dùng lực như ném tạ, lao, lựu đạn, đá bóng…
1.3. Phân loại sai khớp vai
-
Sai khớp ra trước – vào trong: Chiếm 75% (hay gặp nhất).
-
Sai khớp xuống dưới: 23%.
-
Sai khớp lên trên: 1%.
-
Sai khớp ra sau: 1%.
1.4. Triệu chứng sai khớp vai
-
Đau dữ dội, không nâng tay được.
-
Mỏm cùng vai nhô cao.
-
Dấu hiệu “nhát rìu” dưới mỏm cùng vai.
-
Tay dạng xoay ngoài ở tư thế bắt buộc.
-
Dấu hiệu lò xo.
-
Sờ không thấy chỏm vai trong ổ khớp → cần chụp X-quang xác định.
1.5. Diễn biến và biến chứng
Nếu điều trị đúng
-
Sau nắn chỉnh, 4–5 tuần có thể phục hồi tốt.
Biến chứng có thể gặp
-
Hạn chế vận động.
-
Viêm quanh khớp.
-
Sai khớp tái diễn.
-
Sai khớp cũ, xơ hóa dây chằng.
1.6. Điều trị sai khớp vai
Các phương pháp nắn chỉnh
-
Phương pháp gót – nách (Hippocrate).
-
Phương pháp 4 thì (Kocher).
-
Phương pháp đai da (Mother) – áp dụng khi đến muộn.
-
Phương pháp Djanélidze – dùng trọng lực kéo dãn trước khi nắn.
Sau nắn chỉnh
-
Kiểm tra biên độ vận động.
-
Cố định bằng nẹp bột 3 tuần.
-
Tập phục hồi chức năng.
-
Chụp X-quang kiểm tra lại.
2. Sai Khớp Khuỷu
2.1. Sai khớp khuỷu là gì?
Sai khớp khuỷu xảy ra khi xương trụ và chỏm quay trật khỏi lồi cầu – ròng rọc xương cánh tay. Tỷ lệ gặp 16–27%, hay gặp ở trẻ em.
Các dạng sai khớp khuỷu
-
Sai ra sau: hay gặp nhất (gồm: sau trong và sau ngoài).
-
Sai ra trước: hiếm, thường kèm gãy mỏm khuỷu.
2.2. Triệu chứng nhận biết
-
Đau dữ dội, không vận động được khuỷu.
-
Khuỷu ở tư thế bắt buộc.
-
Dấu hiệu nhát dìu sau.
-
Tam giác Hueter đảo ngược.
-
Đường Hueter thay đổi → gợi ý khớp trật.
2.3. Diễn biến – biến chứng
Nếu điều trị sớm
-
Phục hồi trong 6–8 tuần.
Biến chứng
-
Cứng khớp, dính khớp.
-
Hạn chế vận động.
-
Cốt hóa dây chằng và bao khớp.
-
Sai khớp cũ.
2.4. Điều trị sai khớp khuỷu
Các kỹ thuật nắn
-
Phương pháp 1 người.
-
Phương pháp 2 người.
-
Phương pháp Böhler.
-
Phương pháp đầu gối (Astley–Cooper).
Sau nắn
-
Cố định bột 7–10 ngày.
-
Tập vận động sớm nhưng tăng dần.
3. Sai Khớp Háng
3.1. Sai khớp háng là gì?
Sai khớp háng là tình trạng chỏm xương đùi trật khỏi ổ cối xương chậu.
Tỷ lệ gặp 5–7% tổng sai khớp nhưng rất nặng, khó nắn và dễ biến chứng.
3.2. Cơ chế gây sai khớp háng
-
Sai ra sau (55%) – hay gặp nhất
→ Tư thế gấp – khép – xoay trong.
→ Thường do tai nạn giao thông, ngã mạnh. -
Sai ra trước
→ Tư thế dạng – xoay ngoài.
→ Gồm thể mu, thể bịt. -
Thể ngồi: 28%.
-
Thể mu: 5%.
-
Sai khớp trung tâm: chỏm xuyên vào ổ cối → tổn thương nặng.
3.3. Triệu chứng lâm sàng
Sai ra sau
-
Đùi khép – xoay trong.
-
Nếu lên trên → tư thế duỗi.
-
Nếu xuống dưới → tư thế gập.
Sai ra trước
-
Đùi dạng – xoay ngoài.
-
Tư thế thay đổi tùy hướng trật.
3.4. Biến chứng sai khớp háng
Sớm
-
Sốc.
-
Gãy xương.
-
Vỡ ổ cối.
Muộn
-
Hoại tử vô trùng chỏm xương đùi.
-
Thoái hóa khớp háng.
-
Cốt hóa quanh khớp.
3.5. Điều trị
Nguyên tắc
-
Nắn càng sớm càng tốt – cấp cứu ngoại khoa.
-
Gây mê tốt để tránh co cơ.
-
Tránh giật mạnh gây gãy cổ xương đùi.
Kỹ thuật chung
Sai ra sau:
-
Gập cẳng chân – đùi 90°.
-
Kéo thẳng trục.
-
Dạng từ từ.
-
Xoay ngoài.
Sai ra trước:
-
Gập đùi 90°.
-
Kéo thẳng trục.
-
Khép từ từ.
-
Xoay trong.
Phương pháp hỗ trợ
-
Böhler: dùng đai da cố định chậu.
-
Djanélidze: nằm sấp – dùng trọng lực kéo dãn.
Sau nắn
-
Cố định bột 3–4 tuần.
-
Tập vận động phục hồi.
-
Theo dõi nguy cơ hoại tử chỏm.